gian cơ

gian cơ

Thuốc được tiêm vào khe gian cơ.

Định nghĩa
  1. Danh từ (giải phẫu học):
    • Khoảng giữa các : "gian " chỉ vùng không gian nằm giữa các hoặc các lớp trong cơ thể.
    • Cấu trúc nằm giữa : Trong y học, "gian " thường dùng để mô tả các , mạch máu, dây thần kinh hoặc chất dịch nằm giữa các .
dụ sử dụng
  • (Các mạch máu nằm giữa các nuôi dưỡng các .)
  • (Tình trạng viêmvùng giữa các có thể gây đau khi cử động.)
  • (Trong ca mổ, bác sĩ phải bảo vệ các dây thần kinh nằm giữa các .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "khoang gian ": không gian giải phẫu giữa các .

    • Khoang gian thường chứa liên kết mỡ. (Không gian giữa các thường liên kết mỡ.)
  • "áp xe gian ": ổ mủ hình thành giữa các .

    • Áp xe gian cần được dẫn lưu kịp thời. (Ổ mủ giữa các cần được xử lý thoát mủ sớm.)
Biến thể từ gần giống
  • (danh từ): , bộ phận co duỗi của cơ thể.

    • bắp phát triển nhờ tập luyện. ( bắp phát triển nhờ luyện tập.)
  • Gian (giới từ/tiền tố): ở giữa, khoảng cách.

    • Gian nhà (khoảng không giữa nhà), gian phòng (khoảng phòng).
Từ đồng nghĩa
  • Giữa các : cụm từ mô tả chính xác vị trí "gian ".
  • Liên : (trong một số ngữ cảnh) cũng chỉ vùng giữa các , nhưng "liên " thường mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả các cấu trúc nối giữa các .
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "gian " đây thuật ngữ chuyên ngành giải phẫu học.

Từ chứa "gian cơ"