gian cơ
Định nghĩa
- Danh từ (giải phẫu học):
- Khoảng giữa các cơ: "gian cơ" chỉ vùng không gian nằm giữa các bó cơ hoặc các lớp cơ trong cơ thể.
- Cấu trúc nằm giữa cơ: Trong y học, "gian cơ" thường dùng để mô tả các mô, mạch máu, dây thần kinh hoặc chất dịch nằm giữa các cơ.
Ví dụ sử dụng
- (Các mạch máu nằm giữa các cơ nuôi dưỡng các bó cơ.)
- (Tình trạng viêm ở vùng giữa các cơ có thể gây đau khi cử động.)
- (Trong ca mổ, bác sĩ phải bảo vệ các dây thần kinh nằm giữa các cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"khoang gian cơ": không gian giải phẫu giữa các cơ.
- Khoang gian cơ thường chứa mô liên kết và mỡ. (Không gian giữa các cơ thường có mô liên kết và mỡ.)
"áp xe gian cơ": ổ mủ hình thành giữa các cơ.
- Áp xe gian cơ cần được dẫn lưu kịp thời. (Ổ mủ giữa các cơ cần được xử lý thoát mủ sớm.)
Biến thể và từ gần giống
Cơ (danh từ): mô cơ, bộ phận co duỗi của cơ thể.
- Cơ bắp phát triển nhờ tập luyện. (Cơ bắp phát triển nhờ luyện tập.)
Gian (giới từ/tiền tố): ở giữa, khoảng cách.
- Gian nhà (khoảng không giữa nhà), gian phòng (khoảng phòng).
Từ đồng nghĩa
- Giữa các cơ: cụm từ mô tả chính xác vị trí "gian cơ".
- Liên cơ: (trong một số ngữ cảnh) cũng chỉ vùng giữa các cơ, nhưng "liên cơ" thường mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả các cấu trúc nối giữa các cơ.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "gian cơ" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành giải phẫu học.